Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "cường độ cao" (1)

cường độ cao
Tiếng Anh Tính từhigh intensity
Từ vựng của tôi
Bài tập này có cường độ cao.
This exercise is high-intensity.

swap_horiz Từ liên quan "cường độ cao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "cường độ cao" (2)

Anh ấy đã tập chân cường độ cao.
He did high-intensity leg exercises.
Bài tập này có cường độ cao.
This exercise is high-intensity.